Bảo Hiểm Trần Hoàng

Cách tính phí bảo hiểm ô tô bắt buộc và tự nguyện mới nhất 2026

Đăng ngày:Cập nhật:
Cách tính phí bảo hiểm ô tô bắt buộc và tự nguyện mới nhất 2026

Tóm tắt nhanh nội dung chính

Hướng dẫn chi tiết cách tính phí bảo hiểm ô tô bắt buộc TNDS theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP và công thức tính phí bảo hiểm vật chất thân vỏ 2 chiều mới nhất 2026 cho xe 4 chỗ, 5 chỗ, 7 chỗ và xe kinh doanh vận tải.

Tổng quan các loại phí bảo hiểm ô tô chủ xe cần nắm rõ năm 2026

Khi sở hữu và vận hành xe ô tô tại Việt Nam, chủ xe cần phân biệt rõ hai nhóm bảo hiểm cốt lõi: Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc của chủ xe cơ giới theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP và Bảo hiểm vật chất xe ô tô tự nguyện (bảo hiểm thân vỏ 2 chiều). Mỗi loại hình có cách tính phí, phạm vi bảo vệ và quy định pháp lý hoàn toàn khác nhau.

Minh họa: Cách tính phí bảo hiểm ô tô bắt buộc và tự nguyện mới nhất 2026
Tư vấn chuyên sâu: Cách tính phí bảo hiểm ô tô bắt buộc và tự nguyện mới nhất 2026 tại Bảo Hiểm Trần Hoàng

1. Cách tính phí bảo hiểm TNDS bắt buộc ô tô theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP

Mức phí bảo hiểm TNDS bắt buộc được Bộ Tài chính quy định cố định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP dựa trên hai tiêu chí: mục đích sử dụng xe (không kinh doanh vận tải hoặc có kinh doanh vận tải) và số chỗ ngồi / trọng tải thiết kế trên giấy đăng kiểm.

Biểu phí TNDS ô tô không kinh doanh vận tải

  • Xe dưới 6 chỗ ngồi (4 chỗ, 5 chỗ gia đình): Phí chuẩn 437.000đ/năm (tổng thanh toán gồm 10% VAT là 480.700đ/năm).
  • Xe từ 6 đến 11 chỗ ngồi (7 chỗ, 8 chỗ gia đình): Phí chuẩn 794.000đ/năm (tổng thanh toán gồm 10% VAT là 873.400đ/năm).
  • Xe Pickup (bán tải), minivan vừa chở người vừa chở hàng: Phí chuẩn 437.000đ/năm (tổng thanh toán gồm 10% VAT là 480.700đ/năm).

Biểu phí TNDS ô tô có kinh doanh vận tải (Taxi, Grab, hợp đồng)

  • Xe dưới 6 chỗ kinh doanh: 756.000đ/năm chưa VAT (831.600đ/năm đã gồm VAT).
  • Xe 6 chỗ kinh doanh: 929.000đ/năm chưa VAT (1.021.900đ/năm đã gồm VAT).
  • Xe 7 chỗ kinh doanh: 1.080.000đ/năm chưa VAT (1.188.000đ/năm đã gồm VAT).
  • Xe 8 chỗ kinh doanh: 1.253.000đ/năm chưa VAT (1.378.300đ/năm đã gồm VAT).

2. Công thức tính phí bảo hiểm vật chất thân vỏ ô tô 2 chiều

Khác với bảo hiểm TNDS bắt buộc có biểu phí cố định, phí bảo hiểm vật chất xe ô tô được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) nhân với giá trị thực tế của xe tại thời điểm tham gia bảo hiểm:

Phí bảo hiểm vật chất năm = Giá trị định giá xe × Tỷ lệ phí toàn bộ (Tỷ lệ phí cơ bản + Tỷ lệ phí điều khoản bổ sung)

Các điều khoản bổ sung quan trọng quyết định tỷ lệ phí

  • BS01 — Thay mới bộ phận không tính khấu hao: Khi phụ tùng bị hư hỏng nặng cần thay mới, hãng bảo hiểm chi trả 100% giá trị phụ tùng mới nguyên bản mà không trừ phần trăm hao mòn theo tuổi xe.
  • BS02 — Quyền lựa chọn cơ sở sửa chữa (Garage chính hãng): Cho phép chủ xe đưa xe vào đại lý 3S chính hãng (Toyota, Hyundai, Mazda, Ford, Honda, VinFast, Mercedes...) để sửa chữa.
  • BS06 — Bảo hiểm thiệt hại động cơ do ngập nước (Thủy kích): Bảo vệ chi phí đại tu hoặc thay lốc máy khi xe đi vào vùng ngập nước.

Thông thường, tổng tỷ lệ phí chuẩn đầy đủ 3 điều khoản bổ sung trên dao động từ 1,1% – 1,35%/năm đối với xe mới dưới 3 năm và từ 1,35% – 1,65%/năm đối với xe đã qua sử dụng từ 3 – 10 năm.

Kết luận

Việc nắm vững công thức tính phí bảo hiểm ô tô bắt buộc và tự nguyện giúp chủ xe chủ động dự toán ngân sách hàng năm, đồng thời tránh mua thiếu các điều khoản bổ sung thiết yếu như thủy kích và sửa chữa chính hãng.

Bảng biểu phí bảo hiểm ô tô bắt buộc & tự nguyện 2026

Loại hình bảo hiểm ô tô Căn cứ áp dụng Mức phí tiêu chuẩn (chưa VAT) Quyền lợi bồi thường tối đa
TNDS bắt buộc xe < 6 chỗ không KD Nghị định 67/2023/NĐ-CP 437.000đ / năm (480.700đ gồm VAT) 150 triệu/người/vụ & 100 triệu tài sản/vụ
TNDS bắt buộc xe 6 – 11 chỗ không KD Nghị định 67/2023/NĐ-CP 794.000đ / năm (873.400đ gồm VAT) 150 triệu/người/vụ & 100 triệu tài sản/vụ
Bảo hiểm vật chất thân vỏ 2 chiều Tự nguyện theo giá trị xe Từ 1,1% – 1,5% giá trị xe/năm Đền 100% chi phí sửa chữa chính hãng, thủy kích

Câu hỏi thường gặp về cách tính phí bảo hiểm ô tô bắt buộc và tự nguyện mới nhất 2026

1. Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử có giá trị pháp lý khi CSGT kiểm tra và đăng kiểm không?

Có. Theo Khoản 3 Điều 10 Nghị định 67/2023/NĐ-CP của Chính phủ, giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử có mã QR tra cứu trực tuyến có giá trị pháp lý hoàn toàn tương đương bản giấy truyền thống khi xuất trình cho CSGT và trung tâm đăng kiểm trên toàn quốc.

2. Khi xảy ra va chạm giao thông cần liên hệ hotline giám định trong bao lâu?

Chủ xe hoặc tài xế nên giữ nguyên hiện trường (hoặc chụp ảnh toàn cảnh nếu cần giải tỏa ùn tắc), đồng thời gọi ngay cho tổng đài giám định 24/7 của hãng bảo hiểm và Zalo tư vấn Bảo Hiểm Trần Hoàng 0978.217.412 để được hướng dẫn lập biên bản bồi thường chuẩn xác.

Giải pháp bảo hiểm & Bảng so sánh chuyên sâu liên quan

Trần Hoàng

Biên tập & Kiểm duyệt chuyên môn: Trần Hoàng

Chuyên gia Tư vấn & Hỗ trợ Bồi thường Bảo hiểm

Hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn bảo hiểm phi nhân thọ & nhân thọ, trực tiếp thẩm định quyền lợi và hỗ trợ giải quyết bồi thường cho hơn 15.000 hợp đồng của Bảo Việt, PVI, PJICO, Bảo Minh, BIC, MIC, VBI, BSH, VNI.

Để nhận bảng quyền lợi và biểu phí chính xác cho từng trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp Zalo 0978.217.412.

Bài viết cùng chuyên mục

Xem thêm

Bạn cần thêm thông tin?

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn

Đội ngũ Bảo Hiểm Trần Hoàng luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc, so sánh quyền lợi và báo giá ưu đãi từ 9 hãng bảo hiểm hàng đầu.

MessengerZalo 0978.217.412Zalo